Bản dịch của từ 𬯭 trong tiếng Việt

𬯭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𬯭 (Động từ)

qín
01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “” (bắt giữ, bắt lấy như trong câu 'cầm tù'). (Gợi nhớ: 'cầm' như cầm tay, bắt giữ)

金文隶定字,同“擒”。字见《殷周金文集成引得》1096页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “” (rời xa, chia ly). (Gợi nhớ: 'li' nghĩa là rời, tách ra)

金文隶定字,同“離”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬯭
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,隹,𰅱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép