Bản dịch của từ 𬯭 trong tiếng Việt
𬯭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯭 (Động từ)
【qín】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “擒” (bắt giữ, bắt lấy như trong câu 'cầm tù'). (Gợi nhớ: 'cầm' như cầm tay, bắt giữ)
金文隶定字,同“擒”。字见《殷周金文集成引得》1096页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “離” (rời xa, chia ly). (Gợi nhớ: 'li' nghĩa là rời, tách ra)
金文隶定字,同“離”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
