Bản dịch của từ 𬯳 trong tiếng Việt

𬯳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄢˊㄗㄨˊㄖㄨˊN/AN/AN/A

𬯳 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Tên gọi chim Hạc Trắng (Grus vipio), giống chim hạc có cổ trắng như chiếc gối trắng (gối trắng = trắng). Hạc trắng này thường được liên tưởng đến sự thanh cao, quý phái trong văn hóa Việt.

〈日本释义〉读音manazuru(真鶴)。白枕鹤(学名:Grus vipio)。

Ví dụ
𬯳
Bính âm:
【ㄇㄢˊㄗㄨˊㄖㄨˊ】【MẠN TỘC NHỰ】
Hình thái radical:
⿰,隺,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép