Bản dịch của từ 𬯷 trong tiếng Việt

𬯷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬯷 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua việc dùng trong tên riêng, giống như tên người Việt có ý nghĩa riêng).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1076页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 3711 của bộ sưu tập Kim văn Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3711器铭文中。

Ví dụ
𬯷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,差,雐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép