Bản dịch của từ 𬯷 trong tiếng Việt
𬯷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯷 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua việc dùng trong tên riêng, giống như tên người Việt có ý nghĩa riêng).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1076页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 3711 của bộ sưu tập Kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3711器铭文中。
Ví dụ
