Bản dịch của từ 𬯼 trong tiếng Việt
𬯼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬯼 (Danh từ)
【lì】
01
Chữ dùng trong tên người, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ dễ vì thường thấy trong tên riêng).
姓名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “霾” (mây mù, sương mù dày đặc), thường xuất hiện trong văn cổ, ví như lớp sương mù bao phủ trời đất.
同“霾”。见《古文苑》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
