Bản dịch của từ 𬯼 trong tiếng Việt

𬯼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𬯼 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ dễ vì thường thấy trong tên riêng).

姓名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (mây mù, sương mù dày đặc), thường xuất hiện trong văn cổ, ví như lớp sương mù bao phủ trời đất.

同“霾”。见《古文苑》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬯼
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿱,雨,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép