Bản dịch của từ 𬰈 trong tiếng Việt
𬰈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕˊ ㄍㄨㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬰈 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Từ đọc là shigure, chỉ mưa rào bất chợt vào cuối thu đầu đông, như mưa phùn thoảng qua, làm nhớ đến tiết trời se lạnh của mùa chuyển giao.
〈日本释义〉读音shigure〈名〉降雨。过云雨。指晚秋与初冬之交忽降忽止的雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
