Bản dịch của từ 𬰊 trong tiếng Việt

𬰊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𬰊 (Tính từ)

jià
01

Giá lạnh, rét buốt như khi có sương giá (nhớ câu 'giá rét làm hoa nở sớm').

〈越南释义〉读音giá,严寒,霜冻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰊
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿱,雨,這
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép