Bản dịch của từ 𬰎 trong tiếng Việt
𬰎
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬰎 (Trạng từ)
【chōng】
01
(dùng trong từ láy) chỉ trạng thái đi lại không ổn định, lăng xăng như con ong bay chong chong (tương tự từ '冲冲'); có thể liên tưởng đến hình ảnh di chuyển không ngừng nghỉ, khó nắm bắt.
〔~~〕也作“冲冲”。往来不定的样子。疑同“𩅞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
