Bản dịch của từ 𬰎 trong tiếng Việt

𬰎

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𬰎 (Trạng từ)

chōng
01

(dùng trong từ láy) chỉ trạng thái đi lại không ổn định, lăng xăng như con ong bay chong chong (tương tự từ '冲冲'); có thể liên tưởng đến hình ảnh di chuyển không ngừng nghỉ, khó nắm bắt.

〔~~〕也作“冲冲”。往来不定的样子。疑同“𩅞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰎
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,雲,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép