Bản dịch của từ 𬰐 trong tiếng Việt

𬰐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𬰐 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với “” (nước mắt), dễ nhớ như nước mắt rơi trên giấy cổ.

金文隶定字,同“涕”。字见《殷周金文集成引得》988页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。

Ví dụ
𬰐
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿱,雨,𥺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép