Bản dịch của từ 𬰐 trong tiếng Việt
𬰐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬰐 (Danh từ)
【tì】
01
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với “涕” (nước mắt), dễ nhớ như nước mắt rơi trên giấy cổ.
金文隶定字,同“涕”。字见《殷周金文集成引得》988页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。
Ví dụ
