Bản dịch của từ 𬰝 trong tiếng Việt

𬰝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𬰝 (Động từ)

bān
01

Chuyển, dời (giống như '' trong tiếng Trung, nhớ đến việc 'bàn' ghế để dọn nhà).

金文隶定字,同“搬”。字见《殷周金文集成引得》454页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10132器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái đĩa, cái mâm (giống chữ '', hình ảnh mâm bồng trong văn hóa Việt).

金文隶定字,同“盤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬰝
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BÀN】
Hình thái radical:
⿱,般,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép