Bản dịch của từ 𬰦 trong tiếng Việt

𬰦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˊ ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬰦 (Danh từ)

01

Phần che cổ phía sau mũ hoặc khăn đội đầu, giống như cái 'áo choàng cổ' bảo vệ gáy (như mũ samurai Nhật gọi là しころ).

〈日本释义〉读音しころ,兜(かぶと)・頭巾(ずきん)の左右・後方に下げて首筋をおおう部分。 → 兜。

Ví dụ
𬰦
Bính âm:
【ㄕˊ ㄎㄨㄛˋ】【THỰC KHƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,革,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép