ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬰨
Bảng phân tích âm vị 𬰨
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Găng tay bắn cung, dụng cụ dùng khi kéo dây cung trong bộ môn bắn cung Nhật Bản, giúp bảo vệ tay người bắn.
〈日本释义〉読音yugake,ゆがけ,弓懸。日本弓道用具名。引弓。射箭手套,即:射箭时用的手套。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép