Bản dịch của từ 𬰨 trong tiếng Việt

𬰨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˊㄍㄚˋㄎㄜˋN/AN/AN/A

𬰨 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Găng tay bắn cung, dụng cụ dùng khi kéo dây cung trong bộ môn bắn cung Nhật Bản, giúp bảo vệ tay người bắn.

〈日本释义〉読音yugake,ゆがけ,弓懸。日本弓道用具名。引弓。射箭手套,即:射箭时用的手套。

Ví dụ
𬰨
Bính âm:
【ㄩˊㄍㄚˋㄎㄜˋ】【DỤC CÁC】
Hình thái radical:
⿰,革,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép