Bản dịch của từ 𬰬 trong tiếng Việt

𬰬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄡˇ ㄏㄚˊ ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𬰬 (Danh từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) âm đọc kohaze, nghĩa là móc nhỏ; đồng nghĩa với chữ “” (móc nhỏ dùng trong kỹ thuật hoặc trang phục).

〈日本释义〉读音kohaze(小鉤)。同“鞐”。

Ví dụ
𬰬
Bính âm:
【ㄎㄡˇ ㄏㄚˊ ㄗㄜˊ】【KHẤU HẠ TÁCH】
Hình thái radical:
⿰,韋,𠧗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép