Bản dịch của từ 𬰹 trong tiếng Việt

𬰹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𬰹 (Danh từ)

fèi
01

Rủi ro, nguy hiểm như 'phối hợp gặp vận hạn' (nhớ dễ vì âm gần giống 'phối' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉风险,不幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰹
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỐI】
Hình thái radical:
⿰,音,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép