Bản dịch của từ 𬰽 trong tiếng Việt
𬰽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬰽 (Danh từ)
【yōu】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “攸” (dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'du' quen thuộc).
金文隶定字,同“攸”。字见《殷周金文集成引得》522页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第182器铭文中。
Ví dụ
