Bản dịch của từ 𬰽 trong tiếng Việt

𬰽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𬰽 (Danh từ)

yōu
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'du' quen thuộc).

金文隶定字,同“攸”。字见《殷周金文集成引得》522页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第182器铭文中。

Ví dụ
𬰽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,攸,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép