Bản dịch của từ 𬱁 trong tiếng Việt

𬱁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𬱁 (Danh từ)

yǒng
01

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan, như một địa danh hoặc họ tên đặc biệt (giúp nhớ qua hình ảnh vùng đất nhỏ, vũng nước).

〈韩国释义〉见于台湾人名。一睢陈参将虽兼领直隶兵马其调度机宜悉听于河南抚按有司仍令徐~各兵备助之一叚涉县吴儿峪守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬱁
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VŨNG】
Hình thái radical:
⿰,永,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép