ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬱁
Bảng phân tích âm vị 𬱁
Yǒng
Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan, như một địa danh hoặc họ tên đặc biệt (giúp nhớ qua hình ảnh vùng đất nhỏ, vũng nước).
〈韩国释义〉见于台湾人名。一睢陈参将虽兼领直隶兵马其调度机宜悉听于河南抚按有司仍令徐~各兵备助之一叚涉县吴儿峪守。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép