Bản dịch của từ 𬱃 trong tiếng Việt

𬱃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𬱃 (Danh từ)

é
01

Cái trán, phần trên khuôn mặt (giúp nhớ: '' giống 'áo' che trán).

同“额”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬱃
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【額】
Hình thái radical:
⿰,名,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép