Bản dịch của từ 𬱅 trong tiếng Việt
𬱅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𬱅 (Động từ)
【róu】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “揉” (nhu) – nghĩa là nhào nặn, vò nát (giúp nhớ: 'nhu' như nhào bột mì cho mềm).
金文隶定字,同“揉”。字见《殷周金文集成引得》288页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: chữ này như dấu tích cổ xưa của việc nhào trộn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2826器铭文中。
Ví dụ
