Bản dịch của từ 𬱊 trong tiếng Việt
𬱊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬱊 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 4312 của 'Ẩn Chu Kim Văn Tập Thành' (giúp nhớ hình dạng chữ cổ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4312器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng làm tên người, như trong sách 'Ẩn Chu Kim Văn Tập Thành' trang 288 (giúp nhớ chữ cổ, như tên riêng trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》288页。
Ví dụ
