Bản dịch của từ 𬱋 trong tiếng Việt

𬱋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬱋 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là ashimoto, nghĩa là 'dưới chân' hoặc 'chân đế' (giúp nhớ: 足元 như 'chân dưới' trong tiếng Việt). Ý nghĩa chi tiết chưa rõ.

〈日本释义〉读音ashimoto(足元)。义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬱋
Hình thái radical:
⿰,⿱,龹,𫦤,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép