Bản dịch của từ 𬱜 trong tiếng Việt
𬱜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬱜 (Động từ)
【lèi】
01
(Phương ngữ) chữ giản thể dựa trên chữ 頛, nghĩa là quay đầu (như quay nhìn ai đó đến). Ví dụ: “đầu ~ quay nhìn xem ai đến” hoặc “lớp học không tập trung, đầu ~ qua lại.” (giúp nhớ bằng hình ảnh đầu quay qua quay lại trong tiếng Việt)
〈方言〉“頛”的类推简化字。(头部)转动。吴语。头~转看看谁走来了|上课不专心,头~来~去。
Ví dụ
