Bản dịch của từ 𬱟 trong tiếng Việt

𬱟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

𬱟 (Tính từ)

wěi
01

Dễ dàng di chuyển đầu của một người

轻松地抬起头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬱟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỖI】
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép