Bản dịch của từ 𬱤 trong tiếng Việt
𬱤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𬱤 (Tính từ)
【huó】
01
Chữ giản thể dùng thay cho chữ '𩒲' trong phương ngữ (như cách viết đơn giản hơn, dễ nhớ như chữ 'hoạt').
〈方言〉“𩒲”的类推简化字。
Ví dụ
02
Trong phương ngữ Giáp Liêu, chỉ khuôn mặt ngắn, gọn (như mặt 'hoạt' nhỏ, dễ nhận biết).
〈方言〉面孔短。胶辽官话。
Ví dụ
