Bản dịch của từ 𬱤 trong tiếng Việt

𬱤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

𬱤 (Tính từ)

huó
01

Chữ giản thể dùng thay cho chữ '𩒲' trong phương ngữ (như cách viết đơn giản hơn, dễ nhớ như chữ 'hoạt').

〈方言〉“𩒲”的类推简化字。

Ví dụ
02

Trong phương ngữ Giáp Liêu, chỉ khuôn mặt ngắn, gọn (như mặt 'hoạt' nhỏ, dễ nhận biết).

〈方言〉面孔短。胶辽官话。

Ví dụ
𬱤
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,𠯑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép