ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬱰
Bảng phân tích âm vị 𬱰
Pī
(Phương ngữ) Tóc ngắn và bồng bềnh như đám mây nhỏ, dễ nhớ như tóc 'bì' bồng bềnh của trẻ con.
〈方言〉“䫠”的类推简化字。头发短而蓬松。西南官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép