ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬱻
Bảng phân tích âm vị 𬱻
Sà
Giống như chữ “飒”, chỉ âm thanh gió thổi xào xạc, tạo cảm giác nhanh, mạnh (như tiếng gió rít qua kẽ lá).
同“飒”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép