Bản dịch của từ 𬱽 trong tiếng Việt
𬱽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬱽 (Danh từ)
【xuàn】
01
(Phương ngữ) chữ giản thể thay thế cho chữ “颴”, nghĩa là “gió xoáy” như cơn lốc xoáy (nhớ đến từ “xoay” trong tiếng Việt để liên tưởng). Thường dùng trong các phương ngữ như Kỳ Lỗ, Trung Nguyên, Tây Nam.
〈方言〉“颴”的类推简化字。旋风。冀鲁官话、胶辽官话。中原官话。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
