Bản dịch của từ 𬱽 trong tiếng Việt

𬱽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𬱽 (Danh từ)

xuàn
01

(Phương ngữ) chữ giản thể thay thế cho chữ “”, nghĩa là “gió xoáy” như cơn lốc xoáy (nhớ đến từ “xoay” trong tiếng Việt để liên tưởng). Thường dùng trong các phương ngữ như Kỳ Lỗ, Trung Nguyên, Tây Nam.

〈方言〉“颴”的类推简化字。旋风。冀鲁官话、胶辽官话。中原官话。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬱽
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN】
Hình thái radical:
⿺,风,𭻾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép