Bản dịch của từ 𬱿 trong tiếng Việt

𬱿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𬱿 (Danh từ)

guó
01

Chữ giản thể dựa trên chữ '', giúp nhớ dễ hơn như một biến thể của chữ gốc.

“䬎”的类推简化字。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ trong tiếng Ngô, chỉ tiếng gió thổi (âm thanh gió hú như 'guó guó').

〈方言〉〔~~〕风声。吴语。

Ví dụ
𬱿
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Hình thái radical:
⿺,风,或
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép