Bản dịch của từ 𬲅 trong tiếng Việt
𬲅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𬲅 (Danh từ)
【liáo】
01
Chữ giản thể dựa trên chữ “飉” (một chữ ít dùng, liên quan đến gió) giúp dễ nhớ hơn.
“飉”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gió nhẹ trong phương ngữ, đặc biệt là tiếng Ngô (Wu), như gió nam-tây nam mùa hè thổi nhẹ nhàng.
〈方言〉小风。吴语。南~风(夏天刮的西南方向的小风)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
