Bản dịch của từ 𬲈 trong tiếng Việt

𬲈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎng

ㄏㄤˇN/AN/AN/A

𬲈 (Tính từ)

hǎng
01

(Tính từ) cay nồng, hăng hắc như mùi ớt hoặc mùi hành tỏi, dễ làm cay mắt hoặc kích thích mũi (nhớ câu 'hăng như ớt tỏi')

〈越南释义〉读音hăng,辛辣,辛辣的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬲈
Bính âm:
【hǎng】【ㄏㄤˇ】【HĂNG】
Hình thái radical:
⿱,风,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép