Bản dịch của từ 𬲉 trong tiếng Việt

𬲉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧˊㄔˋN/AN/AN/A

𬲉 (Danh từ)

01

Cánh chim, như cánh bích bay trong gió; cũng gọi là chim đen như cây bích (cây mận) gợi nhớ màu đen của loài chim này.

〈越南释义〉读音pích,鸟的翅膀,黑桃(鸟)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬲉
Bính âm:
【ㄆㄧˊㄔˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿹,飞,白
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép