Bản dịch của từ 𬲌 trong tiếng Việt

𬲌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𬲌 (Danh từ)

01

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, dùng để ghi khắc trên đồ đồng, giúp nhớ qua hình thức cổ xưa và liên hệ với văn hóa lịch sử.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9432器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ loại bánh gạo nếp ngọt, giống như '' (một loại bánh truyền thống trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ vì gần âm với 'tư' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“餈”。字见《殷周金文集成引得》594页。

Ví dụ
𬲌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,飠,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép