Bản dịch của từ 𬲎 trong tiếng Việt
𬲎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬲎 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên người Vân quen thuộc).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》593页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11565器铭文中。
Ví dụ
