Bản dịch của từ 𬲓 trong tiếng Việt
𬲓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬲓 (Danh từ)
【xiū】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, tương tự chữ 𩛢, xuất hiện trong văn tự cổ (giúp nhớ: chữ này như một bản “tu sửa” cổ xưa trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𩛢”。字见《殷周金文集成引得》594页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “修” (tu sửa, chỉnh sửa).
金文隶定字,同“修”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
