Bản dịch của từ 𬲔 trong tiếng Việt

𬲔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𬲔 (Động từ)

kěn
01

(〈phương ngữ〉) cắn, nhai xương (như con chó hay mèo thích khẩn xương để lấy phần ngon)

〈方言〉啃骨头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬲔
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿰,飠,吝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép