Bản dịch của từ 𬲕 trong tiếng Việt
𬲕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬲕 (Tính từ)
【zǎn】
01
〈phương ngữ〉Chữ giản thể suy diễn từ chữ “䭕”.
〈方言〉“䭕”的类推简化字。
Ví dụ
02
〈phương ngữ〉〔~顿〕Miệng không có vị gì. Dùng trong Phúc Kiến ngữ.
〈方言〉〔~顿〕嘴没味。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉Vị nhạt, không mặn; thường chỉ vị trà, rượu nhạt. Dùng trong quan thoại và Phúc Kiến ngữ.
〈方言〉味淡,不咸;特指茶、酒味淡。官话、闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
〈phương ngữ〉〔~珍〕Ngọt thơm, dễ chịu. Dùng trong Phúc Kiến ngữ.
〈方言〉〔~珍〕香甜。闽语。
Ví dụ
