Bản dịch của từ 𬲙 trong tiếng Việt
𬲙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬲙 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “𥶉” (chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời Ân Chu).
金文隶定字,同“𥶉”。字见《殷周金文集成引得》594页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng số 4258 của bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4258器铭文中。
Ví dụ
