Bản dịch của từ 𬲡 trong tiếng Việt
𬲡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬲡 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “饛” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các chữ cổ trong văn tự đồng cổ).
金文隶定字,同“饛”。字见《殷周金文集成引得》595页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4667器铭文中。
Ví dụ
