Bản dịch của từ 𬲤 trong tiếng Việt
𬲤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬲤 (Danh từ)
【wàng】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “望” (vọng - nhìn xa, trông mong). (Gợi nhớ: vọng như vọng trăng, vọng như mong đợi)
金文隶定字,同“望”。字见《殷周金文集成引得》595页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ vọng trong kim văn, được tìm thấy trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5985器铭文中。
Ví dụ
