ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬲨
Bảng phân tích âm vị 𬲨
Yú
Chữ giản thể dựa trên cách viết tương tự của chữ “𱃡”.
“𱃡”的类推简化字。
(Phương ngữ) Hành động cho ăn, như trong tiếng Ngô: 'Em bé chỉ biết bú sữa, bú bánh sữa phải ~ để ăn.'
〈方言〉喂食。吴语。宝儿只会吃奶,吃奶糕要~把他吃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép