Bản dịch của từ 𬲮 trong tiếng Việt
𬲮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬲮 (Danh từ)
【dī】
01
Chữ giản thể suy diễn từ chữ '䬫' (một chữ Hán ít dùng).
“䬫”的类推简化字。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Bánh mềm làm từ tinh bột, giống như bánh bột lọc trong tiếng Quảng Đông, phổ biến ở vùng Phúc Kiến.
〈方言〉某些用淀粉类制成的软质的饼。闽语。
Ví dụ
03
(Phương ngữ cổ) Món ăn làm từ thịt bò hoặc cừu, thường là một loại cháo hoặc hỗn hợp đặc.
〈方言〉〔~糊〕用牛、羊制成的食品。古方言。
Ví dụ
