Bản dịch của từ 𬲮 trong tiếng Việt

𬲮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𬲮 (Danh từ)

01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ '' (một chữ Hán ít dùng).

“䬫”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Bánh mềm làm từ tinh bột, giống như bánh bột lọc trong tiếng Quảng Đông, phổ biến ở vùng Phúc Kiến.

〈方言〉某些用淀粉类制成的软质的饼。闽语。

Ví dụ
03

(Phương ngữ cổ) Món ăn làm từ thịt bò hoặc cừu, thường là một loại cháo hoặc hỗn hợp đặc.

〈方言〉〔~糊〕用牛、羊制成的食品。古方言。

Ví dụ
𬲮
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Hình thái radical:
⿰,饣,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép