Bản dịch của từ 𬲼 trong tiếng Việt

𬲼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𬲼 (Danh từ)

01

Chữ giản thể dựa theo cách viết của chữ “” (một loại chữ cổ).

“餣”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Món bánh dẻo làm từ nếp, giống như bánh giầy (còn gọi là bánh dẻo).

〈方言〉糍糕。古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬲼
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,饣,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép