Bản dịch của từ 𬳅 trong tiếng Việt

𬳅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𬳅 (Danh từ)

suǐ
01

Chữ giản thể tương tự chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

“䭉”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Kẹo làm từ vụn đậu và mật đường, ngọt ngào như kẹo quê.

〈方言〉豆屑杂饴糖。

Ví dụ
03

(Phương ngữ) Đậu xanh nghiền nhuyễn, dùng làm nhân bánh hoặc đồ ngọt.

〈方言〉〔~沙〕豆沙。官话。

Ví dụ
𬳅
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUY】
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,左,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép