Bản dịch của từ 𬳖 trong tiếng Việt

𬳖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𬳖 (Động từ)

gǎng
01

Ngẩng đầu lên nhìn, như khi ta ngẩng cổ nhìn trời xanh hay ngẩng lên để quan sát xung quanh.

〈越南释义〉读音ngẩng,抬头看,抬头看着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬳖
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【NGẨNG】
Hình thái radical:
⿰,首,𠇩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép