Bản dịch của từ 𬳗 trong tiếng Việt
𬳗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬳗 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𩒺” (một dạng chữ cổ trong văn bản kim văn, giúp nhớ qua hình dạng cổ xưa).
金文隶定字,同“𩒺”。字见《殷周金文集成引得》284页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第328器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “䩉” (một dạng chữ cổ khác trong văn bản kim văn).
金文隶定字,同“䩉”。
Ví dụ
