Bản dịch của từ 𬳝 trong tiếng Việt

𬳝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄠˊ ㄉㄠN/AN/AN/A

𬳝 (Động từ)

01

Lải nhải, nói nhiều không ngừng như bà lão hay lẩm bẩm

唠叨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬳝
Bính âm:
【ㄌㄠˊ ㄉㄠ】【LẠO ĐẢO】
Hình thái radical:
⿰,豖,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép