Bản dịch của từ 𬳤 trong tiếng Việt
𬳤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𬳤 (Tính từ)
【nuò】
01
(〈越南释义〉) đọc là nức, nghĩa là thơm ngát, hương thơm dễ chịu như mùi hoa hoặc mùi thơm của đồ ăn ngon (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'nức lòng' vì mùi thơm làm cho lòng vui)
〈越南释义〉读音nức,香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
