Bản dịch của từ 𬳥 trong tiếng Việt

𬳥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𬳥 (Danh từ)

xiāng
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ chữ qua tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (hạc), loài chim cao quý trong văn hóa Việt, biểu tượng của sự trường thọ và thanh cao.

同“鹤”。见《中论疏记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬳥
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,香,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép