Chữ giản thể được suy ra từ chữ '驂' (chỉ sự kết hợp của nhiều ngựa chạy cùng nhau, dễ nhớ như 'càn' chạy nhanh như ngựa), giúp nhớ nhanh ý nghĩa liên quan đến ngựa ghép.
“驂”的类推简化字。
Ví dụ
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【CÀN】
Hình thái radical:
⿰,馬,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
馬
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚丶一丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép