Bản dịch của từ 𬳶 trong tiếng Việt

𬳶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

𬳶 (Động từ)

jiōng
01

Khỏe mạnh, tráng kiện (như một con ngựa)

状况良好(作为马)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬳶
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Hình thái radical:
⿰,马,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép