Bản dịch của từ 𬳿 trong tiếng Việt

𬳿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𬳿 (Danh từ)

01

Chữ giản thể của '' (một loại ngựa tốt, nhớ như 'đồ ngựa' để dễ liên tưởng).

“駼”的简化字。

Ví dụ
02

Trong cụm '𫘦~' chỉ xem chữ '' (một loại ngựa khác, liên tưởng đến ngựa để nhớ).

〔𫘦~〕见“騊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬳿
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,马,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép