Bản dịch của từ 𬴔 trong tiếng Việt
𬴔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄕㄤˋ ㄨˊ ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬴔 (Danh từ)
【】
01
Chữ được xác định trong văn bản kim văn, không có ngữ cảnh cụ thể. Chữ này xuất hiện trong trang 698 của tập hợp văn bản kim văn Ân Chu.
金文隶定字。无上下文。字见《殷周金文集成引得》698页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ số 11424 trong tập hợp kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11424器铭文中。
Ví dụ
